Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Osters IF
🌍 Sweden · 📅 Thành lập 1930 · 🏟️ Visma Arena (12,173 chỗ) · 👔 HLV R. Björknesjö
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 33 | M. Hartmann | Thủ môn | 31 |
| 1 | C. Lundahl | Thủ môn | 25 |
| 16 | R. Adjei | Hậu vệ | 21 |
| 5 | M. Adolfsson | Hậu vệ | 24 |
| 3 | K. Gyamfi | Hậu vệ | 21 |
| 20 | M. Jatta | Hậu vệ | 21 |
| 21 | V. Lind | Hậu vệ | 17 |
| 2 | A. Mäenpää | Hậu vệ | 27 |
| 15 | P. Newman | Hậu vệ | |
| 2 | L. Olofsson | Hậu vệ | 18 |
| 4 | S. Starke | Hậu vệ | 30 |
| 15 | T. Varmanen | Hậu vệ | 27 |
| 8 | D. Ask | Tiền vệ | 27 |
| 17 | H. Pijaca | Tiền vệ | 20 |
| 26 | M. Christensen | Tiền vệ | 28 |
| 14 | D. Olsson | Hậu vệ | 26 |
| 11 | F. Olsson | Tiền vệ | 26 |
| 10 | V. Rinaldo | Tiền vệ | |
| 24 | Al-Hussein Shakir | Tiền vệ | 18 |
| 6 | N. Söderberg | Tiền vệ | 24 |
| 29 | K. Wendt | Tiền vệ | 20 |
| 22 | N. Ayorinde | Tiền đạo | 18 |
| 23 | S. Burakovsky | Tiền đạo | 22 |
| 9 | L. Carlstrand | Tiền đạo | 21 |
| 22 | N. Ganovic | Tiền đạo | |
| 7 | C. Kouakou | Tiền đạo | 30 |
| 18 | M. Njie | Tiền đạo | 18 |
| 19 | M. Tamminen | Tiền đạo | 24 |
| 10 | O. Uddenäs | Tiền đạo | 23 |