Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Varbergs BoIS FC
🌍 Sweden · 📅 Thành lập 1925 · 🏟️ Varberg Energi Arena (5,000 chỗ) · 👔 HLV R. Hansen
Thống kê mùa giải
30
11
10
9
45
42
7
Phong độ: THHBHHBB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | O. Ekman | Thủ môn | 27 |
| 29 | K. Strindholm | Thủ môn | 24 |
| 2 | G. Broman | Hậu vệ | 24 |
| 24 | O. Bryneus | Hậu vệ | 27 |
| 22 | N. Dahlström | Hậu vệ | 28 |
| 5 | E. Hellman | Hậu vệ | 24 |
| 15 | N. Johansson | Tiền vệ | 22 |
| 40 | W. Selven | Hậu vệ | 17 |
| 6 | O. Silverholt | Hậu vệ | 31 |
| 17 | E. Tellgren | Hậu vệ | 20 |
| 3 | H. Zackrisson | Hậu vệ | 31 |
| 12 | L. Kåhed | Tiền vệ | 23 |
| 18 | J. Lindner | Hậu vệ | 34 |
| 19 | J. Nilsson | Tiền vệ | 23 |
| 50 | P. Ornek | Tiền vệ | 19 |
| 28 | E. Sadiku | Tiền vệ | 23 |
| 23 | L. Sibelius | Tiền vệ | 23 |
| 16 | A. Thorsson | Tiền vệ | 26 |
| 10 | A. Vidjeskog | Tiền vệ | 24 |
| 21 | I. Vidjeskog | Tiền vệ | 21 |
| 8 | A. Winbo | Tiền vệ | 28 |
| 7 | W. Ärlig | Tiền đạo | 25 |
| 9 | A. Bitiqi | Tiền đạo | 21 |
| 49 | S. Borgelin | Tiền đạo | 24 |
| 12 | K. E. Frempong | Tiền đạo | 18 |
| 11 | N. Mohudin | Tiền đạo | 19 |
| 25 | M. Rundback | Tiền đạo | 18 |
| 20 | O. Werner | Tiền đạo | 20 |