Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Orebro SK
🌍 Sweden · 📅 Thành lập 1908 · 🏟️ Behrn Arena (14,500 chỗ) · 👔 HLV C. Järdler
Thống kê mùa giải
32
5
10
17
42
56
3
Phong độ: BTBBTHBT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 33 | N. Larsson | Thủ môn | 18 |
| 75 | J. Ojrzyński | Thủ môn | 22 |
| 30 | B. Runheim | Thủ môn | 19 |
| 15 | L. Astvald | Hậu vệ | 20 |
| 22 | Giuseppe Bovalina | Hậu vệ | 21 |
| 28 | K. Bratt | Hậu vệ | |
| 2 | Alai Ghasem | Hậu vệ | 22 |
| 24 | V. Kjall | Hậu vệ | 19 |
| 11 | C. Redenstrand | Hậu vệ | 27 |
| 12 | D. Salihović | Hậu vệ | 23 |
| 3 | V. Sandberg | Hậu vệ | 18 |
| 16 | H. Söderström | Hậu vệ | 25 |
| 32 | J. Stenberg | Hậu vệ | 33 |
| 28 | M. Wowoah | Hậu vệ | 16 |
| 29 | A. Zeljkovic | Hậu vệ | 16 |
| 45 | N. Almkvist | Tiền vệ | 18 |
| 6 | E. Ibrahimbegovic | Tiền vệ | 18 |
| 8 | M. Kusu | Tiền vệ | 24 |
| 5 | J. Ortmark | Tiền vệ | 28 |
| 21 | F. Wahlstrom | Tiền vệ | 18 |
| 14 | H. Dana | Tiền vệ | 18 |
| 23 | K. Dickson | Tiền đạo | 24 |
| 17 | K. Holmberg | Tiền đạo | 32 |
| 18 | E. Hrastovina | Tiền đạo | 19 |
| 10 | R. Wiedesheim-Paul | Tiền đạo | 26 |
| 7 | S. Wikman | Tiền vệ | 23 |
| 9 | A. Yakoub | Tiền vệ | 23 |
| 99 | Ahmed Yasin Ghani Mousa | Tiền vệ | 34 |