Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Oddevold
🌍 Sweden · 📅 Thành lập 1932 · 🏟️ Fridhemsvallen (2,500 chỗ) · 👔 HLV R. Nilsson
Thống kê mùa giải
30
13
9
8
42
36
12
Phong độ: BHHTBHHB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 29 | N. Hermansson | Thủ môn | 18 |
| 33 | F. Järlesand | Thủ môn | 21 |
| 12 | M. Sætra | Thủ môn | 28 |
| 22 | J. Albin | Hậu vệ | 22 |
| 24 | M. Bahno | Tiền vệ | 22 |
| 3 | E. Hedenquist | Hậu vệ | 26 |
| 5 | E. Mehmed | Tiền vệ | 21 |
| 6 | J. Merbom-Adolfsson | Hậu vệ | 26 |
| 25 | J. Nikko | Hậu vệ | 19 |
| 7 | V. Sundberg | Hậu vệ | 21 |
| D. Alsaady | Tiền vệ | ||
| 16 | D. Awaka | Tiền vệ | 20 |
| 20 | A. Engelbrektsson | Tiền vệ | 29 |
| 19 | H. Engström | Tiền vệ | 24 |
| 15 | E. Forsberg | Tiền vệ | 19 |
| 23 | R. Haidar | Tiền vệ | 20 |
| 11 | D. Krezic | Tiền vệ | 29 |
| 14 | G. Sandberg | Tiền vệ | 22 |
| 18 | G. Forssell | Tiền vệ | 25 |
| 13 | E. Gono | Tiền đạo | 20 |
| 8 | O. Iglicar | Tiền vệ | 28 |
| 17 | O. Kjellman Olblad | Tiền vệ | 23 |
| 10 | L. Farah Shahin | Tiền đạo | 22 |
| 9 | L. Tornblad | Tiền đạo | 32 |