Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Paykan
🌍 Iran · 📅 Thành lập 1967 · 🏟️ Shahid Dastgerdi Stadium (8,250 chỗ) · 👔 HLV R. Khatibi
Thống kê mùa giải
23
5
9
9
15
21
9
Phong độ: THBTBBHH
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 13 | A. Abbasi | Thủ môn | 19 |
| 22 | E. Esfandiari | Thủ môn | 25 |
| 27 | J. Sodikov | Hậu vệ | 23 |
| 16 | A. Alimoradi | Hậu vệ | 20 |
| 73 | A. Azadmanesh | Hậu vệ | 30 |
| 5 | M. Bagheri | Hậu vệ | 30 |
| 40 | F. Gerami | Hậu vệ | 32 |
| 2 | A. H. Gholami | Hậu vệ | 28 |
| E. Hadian | Hậu vệ | 22 | |
| 18 | A. Madadizadeh | Hậu vệ | 20 |
| 6 | S. Mohebi | Hậu vệ | 32 |
| 25 | Farshid Bagheri | Tiền vệ | 33 |
| 10 | S. Jafari | Tiền vệ | 28 |
| 70 | I. Karami | Tiền vệ | 18 |
| 8 | M. Najafi | Tiền vệ | 22 |
| 47 | A. Radin | Tiền vệ | 18 |
| 14 | S. Tavakoli | Tiền vệ | 32 |
| 96 | A. Aarabi | Tiền đạo | 29 |
| 83 | H. Ahmadi | Tiền đạo | 22 |
| 11 | F. Amiri | Tiền đạo | 29 |
| A. Aarabi | Tiền đạo | 29 | |
| 23 | M. Azarpad | Tiền đạo | 35 |
| 9 | F. Emamali | Tiền đạo | 30 |
| 77 | J. Jumaboev | Tiền đạo | 25 |
| 98 | M. Pourmohammadi | Tiền đạo | 19 |
| 80 | A. Turdialiev | Tiền đạo | 24 |
