Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Gol Gohar
🌍 Iran · 🏟️ Gol Gohar Sport Complex (5,000 chỗ) · 👔 HLV Vinko Begović
Thống kê mùa giải
24
10
6
8
24
25
10
Phong độ: THTBTBBB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | F. Garousian | Thủ môn | 33 |
| 25 | Marcão | Thủ môn | 33 |
| 31 | M. Shakiba | Thủ môn | 20 |
| 14 | A. Akvan | Hậu vệ | 32 |
| 44 | H. Emadabadi | Hậu vệ | 20 |
| 3 | A. Jafari | Hậu vệ | 23 |
| 27 | Amirmehdi Khammar | Hậu vệ | |
| 20 | E. Majid | Hậu vệ | 29 |
| 2 | M. Najarian | Hậu vệ | 27 |
| 76 | S. Sahraei | Hậu vệ | 22 |
| 76 | A. Shabani | Hậu vệ | 27 |
| 5 | S. Yazdani | Hậu vệ | 33 |
| 26 | M. Zahedi | Hậu vệ | 32 |
| 96 | M. Abbasi | Tiền vệ | 29 |
| 64 | A. Musulmonov | Tiền vệ | 18 |
| 4 | A. Alizadeh | Tiền vệ | 32 |
| 16 | M. Bordbar | Tiền vệ | 21 |
| 18 | A. Ehsanifar | Tiền vệ | 21 |
| 22 | P. Pourali | Tiền vệ | 29 |
| 33 | R. Asadi | Tiền đạo | 29 |
| 8 | A. Aashouri | Tiền đạo | 37 |
| 90 | E. Bynam | Tiền đạo | |
| 88 | S. Nemati | Tiền đạo | 31 |
| 45 | J. Moussango | Tiền đạo | 23 |
| 21 | P. Shahrabadi | Tiền đạo | 19 |
| 70 | A. Sheikholeslami | Tiền đạo | 20 |
