Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Kheybar Khorramabad
🌍 Iran · 📅 Thành lập 1984 · 🏟️ Takhti Stadium (20,000 chỗ) · 👔 HLV S. Daghighi
Thống kê mùa giải
23
7
8
8
22
24
6
Phong độ: BHBHBTTB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 12 | M. Dinarvand | Thủ môn | 23 |
| 1 | H. Pourhamidi | Thủ môn | 27 |
| 73 | A. A. Abbaspour | Hậu vệ | 22 |
| 27 | A. Arasteh | Hậu vệ | 19 |
| 19 | M. Ghanbari | Hậu vệ | 35 |
| 2 | F. Mohammadimehr | Hậu vệ | 31 |
| 15 | M. Mohebi | Hậu vệ | 20 |
| 4 | S. Pasandideh | Hậu vệ | 25 |
| 2 | M. Sefid | Hậu vệ | 28 |
| 33 | M. Aghajanpour | Tiền vệ | 28 |
| 88 | E. Babaei | Tiền vệ | 28 |
| 7 | A. Karimov | Tiền vệ | 21 |
| 30 | Parham Hassani | Tiền vệ | 17 |
| 66 | A. Maaali | Tiền vệ | 18 |
| 6 | M. E. Masoumi | Tiền vệ | 29 |
| 5 | A. Nesaei | Tiền vệ | 29 |
| 8 | F. Yousefi | Tiền vệ | 25 |
| 17 | H. Zarouni | Tiền vệ | 20 |
| 76 | A. Farsi | Tiền đạo | 18 |
| 99 | A. Ghezel | Tiền đạo | 23 |
| 80 | H. Hajiaghaei | Tiền đạo | 22 |
| 69 | A. M. Khanzadi | Tiền đạo | 26 |
| 16 | I. Moradi | Tiền đạo | 28 |
| 20 | A. Teymouri | Tiền đạo |
