Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Fajr Sepasi
🌍 Iran · 📅 Thành lập 1988 · 🏟️ Hafezieh Stadium (22,460 chỗ) · 👔 HLV M. Sarasiabi
Thống kê mùa giải
23
8
6
9
25
27
6
Phong độ: TBTBTBTB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | A. Gholamzadeh | Thủ môn | 25 |
| 22 | Alireza Mokarram | Thủ môn | 21 |
| 98 | A. Rezaei | Thủ môn | 26 |
| 21 | M. Azhir | Hậu vệ | 28 |
| 3 | A. Abdirasulov | Hậu vệ | 22 |
| 4 | S. Jafarikia | Hậu vệ | 29 |
| 11 | M. Moradi | Hậu vệ | 28 |
| 3 | M. Moradmand | Hậu vệ | 32 |
| 15 | M. Mousavi | Hậu vệ | 34 |
| 12 | A. Vosoughifard | Hậu vệ | 21 |
| 8 | F. Esmaeili | Tiền vệ | 31 |
| 30 | Javid Mohammadreza | Tiền vệ | |
| 66 | M. Motlaghzadeh | Tiền vệ | 31 |
| 14 | Z. Niknafs | Tiền vệ | 32 |
| 6 | M. Rigi | Tiền vệ | 34 |
| 90 | S. Ashouri | Tiền đạo | 33 |
| 77 | P. Babaei | Tiền đạo | 31 |
| 9 | S. Bozorg | Tiền đạo | 33 |
| 18 | M. Rezaei | Tiền đạo | 21 |
| 19 | Y. Rostami | Tiền đạo | 19 |
| 17 | H. Shahabi | Tiền đạo | 25 |
| 78 | M. Sharifi | Tiền đạo | 33 |
| 7 | S. Zare | Tiền đạo | 33 |
