Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Esteghlal Khuzestan
🌍 Iran · 📅 Thành lập 2011 · 🏟️ Foolad Sport Complex (3,000 chỗ) · 👔 HLV K. Ghanbari
Thống kê mùa giải
22
6
7
9
16
23
8
Phong độ: THHBHTTB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 55 | J. Abolfazl | Thủ môn | 21 |
| 1 | M. Kia | Thủ môn | 24 |
| 44 | S. Saidov | Hậu vệ | 22 |
| 77 | S. Juraev | Hậu vệ | 27 |
| 60 | Danaei Baghaki Sajjad | Hậu vệ | 29 |
| 15 | Z. Akramov | Hậu vệ | 21 |
| 26 | Mehdi Khoshbakht | Hậu vệ | |
| 11 | A. Koohi | Hậu vệ | |
| 66 | M. Mehdizadeh | Hậu vệ | 31 |
| 13 | M. Mousavi | Hậu vệ | 19 |
| 3 | A. Soleimani | Hậu vệ | 24 |
| 8 | H. Bouhamdan | Tiền vệ | 36 |
| 48 | M. R. Fallahian | Tiền vệ | 29 |
| 16 | Amirhossein Jalalivand | Tiền vệ | 23 |
| 45 | O. Mohammadi | Tiền vệ | 20 |
| 21 | I. Yuldashev | Tiền vệ | |
| 12 | Erfan Sazegari | Tiền vệ | 22 |
| 6 | M. Sharifi | Tiền vệ | 25 |
| 88 | Mohammad Zavari | Tiền vệ | 25 |
| 23 | A. Farhadi | Tiền đạo | 25 |
| 7 | A. Rostami | Tiền đạo | 29 |
| 21 | S. Simanpour | Tiền đạo | |
| 34 | J. Zergani | Tiền đạo | 18 |
