Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Mes Rafsanjan
🌍 Iran · 🏟️ Shohada Mes Rafsanjan Stadium (10,000 chỗ) · 👔 HLV S. Pourmousavi
Thống kê mùa giải
22
3
6
13
13
29
7
Phong độ: BTBHBBTB
Kết quả gần đây
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | P. Parsa | Thủ môn | 23 |
| 34 | M. Fakhreddini | Hậu vệ | 35 |
| 50 | V. Heydarieh | Hậu vệ | 32 |
| 21 | D. Jahanbakhsh | Hậu vệ | 27 |
| 5 | M. Nasiri | Hậu vệ | 25 |
| 15 | A. Ranjbar | Hậu vệ | 21 |
| 4 | I. Salimi | Hậu vệ | 29 |
| 48 | M. Abbasi | Tiền vệ | 25 |
| 66 | A. Afkham | Tiền vệ | 21 |
| 69 | R. Jabireh | Tiền vệ | 28 |
| 70 | S. Nematzhonov | Tiền vệ | 22 |
| 6 | A. Zendehrouh | Tiền vệ | 33 |
| 23 | Farnam Arab | Tiền đạo | 21 |
| 15 | S. Ashkovski | Tiền đạo | 33 |
| 24 | H. Choobdari | Tiền đạo | 20 |
| 30 | S. Ghaffari | Tiền đạo | 17 |
| Sajjad Golmohammadi | Tiền đạo | ||
| 20 | Mohammadhossein Harandi | Tiền đạo | 22 |
| 8 | N. Komar | Tiền đạo | 24 |
| 10 | S. Nariman | Tiền đạo | 34 |
| 99 | A. Nikmehr | Tiền đạo | 20 |
| 18 | A. Ramezani | Tiền đạo | 33 |
| 11 | Mehrdad Rezaei | Tiền đạo | 35 |
