Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Sanat Naft
🌍 Iran · 🏟️ Takhti Stadium (22,000 chỗ) · 👔 HLV Edson Tavares
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 12 | Parsa Afzali | Thủ môn | |
| 13 | Alireza Haghighi | Thủ môn | 37 |
| 1 | Abolfazl Hashemi | Thủ môn | 23 |
| 22 | Kourosh Maleki | Thủ môn | 34 |
| 3 | R. Aliyari | Hậu vệ | 31 |
| 78 | Matin Karimzadeh | Hậu vệ | 27 |
| 8 | Mehran Amiri | Tiền vệ | 34 |
| 15 | Hossein Baghlani | Tiền vệ | 35 |
| 21 | Milad Kamandani | Tiền vệ | 31 |
| 30 | Reza Moghanlou | Tiền vệ | 27 |
| 50 | Moslem Mojadami | Tiền vệ | 29 |
| 24 | Taleb Rikani | Tiền vệ | 35 |
| 14 | Ali Rostami | Tiền vệ | 25 |
| 10 | Hossein Shanani | Tiền vệ | 31 |
| 56 | Khashayar Zebarjad | Tiền vệ | 29 |
| 14 | Abolfazl Bechari | Tiền đạo | |
| R. Rezaei | Tiền đạo | 29 | |
| 70 | M. Seifi | Tiền đạo | 29 |
| Omid Singh | Tiền đạo | 32 |
