Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Chadormalu SC
🌍 Iran · 🏟️ Nasiri Stadium (30,000 chỗ) · 👔 HLV S. Akhbari
Thống kê mùa giải
24
11
8
5
30
20
11
Phong độ: HBBTTTTT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 99 | A. Ahmadsadeghi | Thủ môn | 19 |
| 90 | A. Asiabanpour | Thủ môn | 21 |
| 12 | Edson Mardden | Thủ môn | 34 |
| 1 | H. Sedghi | Thủ môn | 32 |
| 3 | A. Arta | Hậu vệ | 28 |
| 27 | J. Kojo | Hậu vệ | 27 |
| 4 | S. M. Hosseini | Hậu vệ | 23 |
| 17 | S. Karimazar | Hậu vệ | 23 |
| 2 | S. Mohammadfar | Hậu vệ | 30 |
| 5 | S. Sadeghian | Hậu vệ | 33 |
| 76 | E. Ismoilov | Tiền vệ | 30 |
| 69 | Mobin Ghojoghi | Tiền vệ | 22 |
| 14 | A. Hosseinzadeh | Tiền vệ | 21 |
| 78 | M. Khosravi | Tiền vệ | 26 |
| 70 | Alireza Safari Laksar | Tiền vệ | 22 |
| 66 | M. Taha Farahani | Tiền vệ | 23 |
| 21 | Alireza Bayat | Tiền đạo | 21 |
| 19 | M. Caballero | Tiền đạo | 31 |
| 97 | Amirreza Eslamtalab | Tiền đạo | 22 |
| 12 | A. Kamali | Tiền đạo | 21 |
| 88 | S. Mashhadi | Tiền đạo | 21 |
| 9 | R. Mirzaei | Tiền đạo | 29 |
| 80 | I. Negahdari | Tiền đạo | 19 |
| 20 | M. Otazú | Tiền đạo | 29 |
| 83 | A. Shokri | Tiền đạo | 22 |
| 11 | R. Simisterra | Tiền đạo | 28 |
| 8 | D. Torres | Tiền đạo | 23 |
