Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Aluminium Arak
🌍 Iran · 🏟️ Imam Khomeini Stadium (15,000 chỗ) · 👔 HLV M. Hoseini
Thống kê mùa giải
22
5
7
10
14
21
8
Phong độ: BBHBHTHH
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | M. Khalifeh | Thủ môn | 21 |
| 8 | Y. Akbarpour | Hậu vệ | 23 |
| 4 | A. Houshmand | Hậu vệ | 25 |
| 41 | Y. Jorjani | Hậu vệ | 22 |
| 13 | M. Mahdavi | Hậu vệ | 20 |
| 99 | Taha Mohebipour | Hậu vệ | 21 |
| 94 | S. Shahabbasi | Hậu vệ | 24 |
| 3 | J. Juraev | Hậu vệ | 24 |
| 55 | A. Amanipour | Tiền vệ | 19 |
| 6 | M. Mo'ydinov | Tiền vệ | 21 |
| 18 | A. Ghanbari | Tiền vệ | 21 |
| 10 | M. Alokhodzhaev | Tiền vệ | 20 |
| 80 | Abbas Kahrizi | Tiền vệ | 20 |
| 9 | M. Mehdipour | Tiền vệ | 30 |
| 88 | A. Sadeghi | Tiền vệ | 24 |
| 77 | A. Vatandoust | Tiền vệ | 23 |
| 79 | Javad Aghaeipour | Tiền đạo | 26 |
| 90 | K. Ezhdehakosh | Tiền đạo | |
| 17 | S. Hosseini | Tiền đạo | 26 |
| 11 | A. Pirmukhamedov | Tiền đạo | 23 |
| 72 | M. Tabatabaei | Tiền đạo | 23 |
