Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Beşiktaş
🌍 Thổ Nhĩ Kỳ · 📅 Thành lập 1903 · 🏟️ Tüpraş Stadyumu (43,500 chỗ) · 👔 HLV O. Solskjær
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 80 | D. Alemdar | Thủ môn | 23 |
| 99 | E. Bilgin | Thủ môn | 21 |
| 1 | A. Nübel | Thủ môn | 29 |
| 96 | E. Yasar | Thủ môn | 20 |
| 12 | E. Agbadou | Hậu vệ | 28 |
| 22 | Taylan Bulut | Hậu vệ | 20 |
| 35 | Tiago Djaló | Hậu vệ | 25 |
| 65 | C. Gursel | Hậu vệ | 19 |
| 51 | A. E. Isik | Hậu vệ | 18 |
| 62 | A. Murillo | Hậu vệ | 29 |
| 11 | K. Ouattara | Hậu vệ | 21 |
| 58 | Y. Ozcan | Hậu vệ | 19 |
| 53 | E. Topçu | Hậu vệ | 25 |
| 14 | F. Uduokhai | Hậu vệ | 28 |
| 33 | R. Yılmaz | Hậu vệ | 24 |
| 33 | Fahri Kerem Ay | Tiền vệ | 21 |
| 18 | V. Černý | Tiền vệ | 28 |
| 29 | I. Fakili | Tiền vệ | 19 |
| 5 | A. Hadžiahmetović | Tiền vệ | 28 |
| 8 | K. Yılmaz | Tiền vệ | 25 |
| 10 | O. Kökçü | Tiền vệ | 25 |
| 4 | W. Ndidi | Tiền vệ | 29 |
| 15 | J. Olaitan | Tiền vệ | 23 |
| 6 | S. Özcan | Tiền vệ | 27 |
| 7 | M. Rashica | Tiền vệ | 29 |
| 52 | Devrim Sahin | Tiền đạo | 18 |
| 70 | Sami Bircan Ahmet | Tiền đạo | 18 |
| 23 | M. Hekimoğlu | Tiền đạo | 18 |
| 90 | S. Kılıçsoy | Tiền đạo | 20 |
| 9 | Oh Hyeon-Gyu | Tiền đạo | 24 |
| 81 | A. Pagda | Tiền đạo | 17 |
| 19 | L. Trossard | Tiền đạo | 31 |
