Hồ sơ cầu thủ — thống kê bàn thắng, kiến tạo, thẻ phạt, điểm đánh giá theo từng giải.

A. Murillo
🌍 Panama · 🎂 29 tuổi · 📏 184 · ⚖️ 75
Thống kê theo giải
| Giải | CLB | Trận | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| CONCACAF Gold Cúp | Panama | 2 | 0 | 2 | 0🟨 0🟥 | 8.25 |
| Trophée des Champions | Marseille | 1 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | 6.30 |
| Süper Lig | Beşiktaş | 12 | 1 | 1 | 4🟨 0🟥 | 6.66 |
| Türkiye Kupası | Beşiktaş | 3 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | 6.85 |
| Coupe de France | Marseille | 1 | 0 | 2 | 0🟨 0🟥 | 8.50 |
| Ligue 1 | Marseille | 16 | 2 | 1 | 4🟨 0🟥 | 6.71 |
| Cúp C1 châu Âu | Marseille | 7 | 0 | 0 | 1🟨 0🟥 | 6.23 |