Hồ sơ cầu thủ — thống kê bàn thắng, kiến tạo, thẻ phạt, điểm đánh giá theo từng giải.

W. Ndidi
🌍 Nigeria · 🎂 29 tuổi · 📏 183 · ⚖️ 74
Thống kê theo giải
| Giải | CLB | Trận | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Africa Cup of Nations | Nigeria | 4 | 1 | 0 | 2🟨 0🟥 | 7.30 |
| Giao hữu ĐTQG | Nigeria | 2 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | – |
| Africa Cúp of Nations – Vòng loại | Nigeria | 3 | 0 | 1 | 0🟨 0🟥 | 7.40 |
| Süper Lig | Beşiktaş | 25 | 2 | 0 | 5🟨 0🟥 | 6.87 |
| Türkiye Kupası | Beşiktaş | 4 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | 7.25 |
| Cúp C3 châu Âu | Beşiktaş | 1 | 0 | 0 | 1🟨 0🟥 | 7.75 |