Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Malženice
🌍 Slovakia · 🏟️ Futbalový štadión Malženice (1,000 chỗ) · 👔 HLV J. Jarábek
Thống kê mùa giải
30
13
8
9
44
38
10
Phong độ: TTHTHHBT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 31 | M. Chudý | Thủ môn | 34 |
| 1 | M. Šilhavý | Thủ môn | 18 |
| 18 | M. Boledovic | Hậu vệ | 22 |
| 4 | N. Gorosito | Hậu vệ | 37 |
| 19 | J. Krajcovic | Hậu vệ | 31 |
| 17 | N. Kurej | Hậu vệ | 21 |
| 5 | M. Turansky | Hậu vệ | 18 |
| 3 | O. Ushchenko | Hậu vệ | 19 |
| M. Farkas | Tiền vệ | 19 | |
| J. Gabriel | Tiền vệ | 22 | |
| 70 | M. Henyig | Tiền vệ | 19 |
| 27 | A. Horvat | Tiền vệ | 25 |
| 10 | A. Mojzis | Tiền vệ | 23 |
| S. Ptacin | Tiền vệ | 19 | |
| 6 | T. Sarmir | Tiền vệ | 21 |
| 15 | Thiago Gaucho | Tiền vệ | 28 |
| 8 | Arthur Legnani | Tiền đạo | 27 |
| 97 | B. Druga | Tiền đạo | 23 |
| 20 | J. Duchovic | Tiền đạo | 18 |
| 99 | M. Fabry | Tiền đạo | 27 |
| P. Priecel | Tiền đạo |