Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Hodonín
🌍 Czech-Republic · 📅 Thành lập 1994 · 🏟️ Stadion u Červených domků (5,000 chỗ) · 👔 HLV F. Komňacký
Thống kê mùa giải
34
21
7
6
77
39
9
Phong độ: TBTTHTBB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 20 | M. Chropovský | Thủ môn | 23 |
| 1 | T. Odraska | Thủ môn | 22 |
| 3 | P. Dressler | Hậu vệ | 34 |
| 11 | A. Dunda | Hậu vệ | 29 |
| 2 | P. Durek | Hậu vệ | 20 |
| 91 | J. Kalabiška | Hậu vệ | 39 |
| 22 | T. Langer | Hậu vệ | 31 |
| 12 | M. Novotny | Hậu vệ | 23 |
| 8 | Libor Pernica | Hậu vệ | 25 |
| 4 | T. Vincour | Hậu vệ | 24 |
| 14 | P. Bohun | Tiền vệ | 25 |
| 6 | S. Brecka | Tiền vệ | 21 |
| 18 | A. Fila | Tiền vệ | 26 |
| 16 | D. Jambor | Tiền vệ | 25 |
| 16 | Stepan Kosutek | Tiền vệ | 17 |
| 7 | Matej Lamacek | Tiền vệ | 18 |
| 25 | M. Nečas | Tiền vệ | 25 |
| 13 | M. Sedlak | Tiền vệ | 25 |
| 9 | M. Dolnik | Tiền đạo | 24 |
| 7 | M. Holek | Tiền đạo | 36 |
| 7 | P. Svantner | Tiền đạo | 28 |