Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Zbrojovka Brno II
🌍 Czech-Republic · 🏟️ Stadion pod Pekařkou (2,500 chỗ)
Thống kê mùa giải
34
20
4
10
70
47
9
Phong độ: TTTTBBBT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 29 | C. Andrew | Thủ môn | 21 |
| 29 | M. Hrazdira | Thủ môn | 18 |
| 29 | D. Jelinek | Thủ môn | 17 |
| 1 | K. Kostelny | Thủ môn | 17 |
| 78 | O. Prodelal | Thủ môn | 19 |
| 1 | L. Stanek | Thủ môn | 17 |
| 25 | O. Adametz | Hậu vệ | 17 |
| 6 | R. Ferlay | Hậu vệ | 18 |
| 22 | L. Kriz | Hậu vệ | 19 |
| 26 | P. Mareš | Hậu vệ | 34 |
| 18 | M. Pachl | Hậu vệ | 19 |
| 13 | O. lapanský | Hậu vệ | 21 |
| 12 | Martin Smekal | Hậu vệ | 18 |
| 8 | V. Smid | Hậu vệ | 24 |
| 11 | D. Strnad | Hậu vệ | 21 |
| 23 | J. Šural | Hậu vệ | 29 |
| 26 | S. Becva | Tiền vệ | 18 |
| 15 | M. Gjorgievski | Tiền vệ | 20 |
| 17 | M. Hlozanek | Tiền vệ | 19 |
| 16 | S. Konecny | Tiền vệ | 18 |
| 10 | P. Kucera | Tiền vệ | 19 |
| 21 | A. Meznik | Tiền vệ | 19 |
| 15 | V. Perina | Tiền vệ | 19 |
| 21 | A. Valenta | Tiền vệ | 18 |
| 19 | J. Krivanek | Tiền đạo | 17 |
| 9 | M. Soucek | Tiền đạo | 18 |
| 12 | L. Toman | Tiền đạo | 18 |