Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Hranice
🌍 Czech-Republic · 🏟️ Stadion SK Hranice (6,000 chỗ) · 👔 HLV R. Fojtu
Thống kê mùa giải
3
2
0
1
6
8
0
Phong độ: TTB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 24 | A. Kudela | Thủ môn | 21 |
| 1 | J. Tomecka | Thủ môn | 30 |
| 18 | J. Coufal | Hậu vệ | 22 |
| 6 | R. Kundrat | Hậu vệ | 35 |
| 19 | V. Lasak | Hậu vệ | 19 |
| 3 | S. Lorenc | Hậu vệ | 19 |
| 22 | F. McMunn | Hậu vệ | 18 |
| 8 | M. Pecena | Hậu vệ | 18 |
| 17 | M. Zedníček | Hậu vệ | 24 |
| 15 | J. Cagas | Tiền vệ | 22 |
| 7 | E. Ciku | Tiền vệ | 39 |
| 7 | M. Hanzelka | Tiền vệ | 18 |
| 10 | A. Jasensky | Tiền vệ | 32 |
| 11 | J. Kiska | Tiền vệ | 27 |
| 16 | D. Kolacek | Tiền vệ | 21 |
| 12 | L. Olawunmi | Tiền vệ | 22 |
| 21 | S. Studeny | Tiền vệ | 21 |
| 4 | P. Vavrik | Tiền vệ | 34 |
| 22 | V. Vozak | Tiền vệ | 22 |
| 23 | M. Vymetalik | Tiền vệ | 23 |
| 8 | Filip Zdansky | Tiền vệ | 25 |
| 12 | D. Komarek | Tiền đạo | 19 |
| 9 | Milan Machalek | Tiền đạo | 31 |
| 21 | M. Sidlik | Tiền đạo | 24 |