Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Šamorín
🌍 Slovakia · 📅 Thành lập 1914 · 🏟️ Mestský štadión (2,200 chỗ) · 👔 HLV V. Vassiljev
Thống kê mùa giải
30
10
8
12
44
46
4
Phong độ: TBTHHHTT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | A. Barninec | Thủ môn | 16 |
| 12 | T. Hegedus | Thủ môn | |
| 12 | V. Kaltsas | Thủ môn | 18 |
| 23 | V. Bajtos | Hậu vệ | 24 |
| 95 | A. Konan | Hậu vệ | 25 |
| 22 | M. Kucman | Hậu vệ | 19 |
| 23 | G. Marek | Hậu vệ | 20 |
| 4 | A. Avetisyan | Tiền vệ | 24 |
| 11 | S. Bednár | Tiền vệ | 19 |
| 29 | Mohamed Diakite | Tiền vệ | |
| 19 | Z. Ky | Tiền vệ | |
| 19 | D. Toth | Tiền vệ | 18 |
| 27 | M. Totka | Tiền vệ | 25 |
| 16 | P. Varga | Tiền vệ | 27 |
| 5 | S. Varga | Tiền vệ | 22 |
| 23 | R. Csemy | Tiền đạo | 20 |
| 7 | D. Pavuk | Tiền đạo | 27 |
| 21 | Salif Simpore | Tiền đạo | |
| 26 | M. Weber | Tiền đạo | 20 |