Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

MŠK Senec
🌍 Slovakia · 🏟️ Národné tréningové centrum SFZ (3,264 chỗ)
Thống kê mùa giải
30
12
8
10
42
35
8
Phong độ: HHHTHBBT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | S. Smiesko | Thủ môn | 19 |
| 30 | P. Svabek | Thủ môn | 30 |
| 12 | I. Bedecs | Hậu vệ | 32 |
| 3 | M. Beseda | Hậu vệ | 28 |
| 6 | D. Fiala | Hậu vệ | 22 |
| 19 | D. Hedera | Hậu vệ | 22 |
| 5 | C. Libic | Hậu vệ | 29 |
| 4 | D. Pastor | Hậu vệ | 19 |
| 16 | M. Petro | Hậu vệ | 19 |
| 2 | J. Popik | Hậu vệ | 21 |
| 15 | J. Salkovic | Hậu vệ | 20 |
| 7 | M. Krasko | Tiền vệ | 24 |
| 8 | A. Kulacs | Tiền vệ | 18 |
| 18 | M. Nemeskurti | Tiền vệ | 20 |
| 17 | P. Paulen | Tiền vệ | 19 |
| 14 | P. Simoncic | Tiền vệ | 23 |
| 13 | L. Sipos | Tiền vệ | 20 |
| 21 | P. Szabo | Tiền vệ | 31 |
| 11 | S. Sikorjak | Tiền đạo | 20 |