Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Tiszakecske FC
🌍 Hungary · 📅 Thành lập 2015 · 🏟️ Városi Stadion (4,500 chỗ) · 👔 HLV K. Kis
Thống kê mùa giải
30
10
9
11
37
44
7
Phong độ: HTTBBTTB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 22 | D. Esery | Thủ môn | 17 |
| 31 | A. Kiss | Thủ môn | 24 |
| G. Nemeth | Thủ môn | 21 | |
| 55 | P. Klemenc | Hậu vệ | 18 |
| 21 | B. Szeker | Hậu vệ | 18 |
| 12 | Zsombor Takacs | Hậu vệ | 26 |
| 35 | V. Visinka | Hậu vệ | 19 |
| 27 | Á. Bódi | Tiền vệ | 35 |
| 10 | Emil Horvath | Tiền vệ | 26 |
| 8 | Lucas | Tiền vệ | 36 |
| 77 | B. Pataki | Tiền vệ | 22 |
| 17 | A. Szeker | Tiền vệ | 24 |
| 33 | J. Varga | Tiền vệ | 37 |
| 19 | A. Gyenes | Tiền đạo | 19 |
| 24 | Erik Kocs-Washburn | Tiền đạo | 22 |
| 7 | Myke | Tiền đạo | 33 |
| 38 | B. Sós | Tiền đạo | 31 |
| 9 | T. Takács | Tiền đạo | 34 |
| 20 | M. Zambo | Tiền đạo | 18 |