Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Szentlőrinc SE
🌍 Hungary · 📅 Thành lập 1912 · 🏟️ Szentlőrinci Sportpálya (1,100 chỗ) · 👔 HLV R. Waltner
Thống kê mùa giải
30
7
12
11
35
42
8
Phong độ: BBBHTTTT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 74 | M. Auerbach | Thủ môn | 23 |
| 44 | Marton Gyurjan | Thủ môn | 30 |
| 90 | Rajmund Kostyak | Thủ môn | 19 |
| 22 | G. Bolla | Hậu vệ | 25 |
| 33 | O. Dinnyés | Hậu vệ | 25 |
| 21 | P. Kiss-Szeman | Hậu vệ | 23 |
| 27 | Lazar Milovanovic | Hậu vệ | 22 |
| 42 | P. Poór | Hậu vệ | 32 |
| 2 | Donat Szivacski | Hậu vệ | 28 |
| 67 | E. Czérna | Tiền vệ | 22 |
| 47 | A. Décsy | Tiền vệ | 18 |
| 10 | I. Harsányi | Tiền vệ | 28 |
| 77 | B. Kocsis | Tiền vệ | 24 |
| 7 | Mark Lakatos | Tiền vệ | 20 |
| 10 | P. Nyári | Tiền vệ | 24 |
| 8 | Aleksandar Rac | Tiền vệ | 22 |
| 14 | M. Szolgai | Tiền vệ | 22 |
| 70 | I. Tollár | Tiền vệ | 19 |
| 86 | Patrik Weisz | Tiền vệ | 17 |
| 9 | M. Adamcsek | Tiền đạo | 27 |
| 39 | M. Herczeg | Tiền đạo | 19 |
| 96 | M. Huszár | Tiền đạo | 20 |
| 40 | Abris Samson | Tiền đạo | 19 |
| 23 | G. Varga | Tiền đạo | 22 |