Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Csakvar
🌍 Hungary · 📅 Thành lập 1947 · 🏟️ Tersztyánszky Ödön Sportközpont (2,500 chỗ) · 👔 HLV P. Feher
Thống kê mùa giải
30
12
10
8
43
37
8
Phong độ: THBTBBTT
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 12 | Janos Takacs | Thủ môn | 25 |
| 73 | P. Toth | Thủ môn | 18 |
| 15 | D. Asvanyi | Hậu vệ | 19 |
| 22 | M. Helembai | Hậu vệ | 22 |
| 74 | B. Komlosi | Hậu vệ | 20 |
| 37 | K. Koppany | Hậu vệ | 21 |
| 42 | M. Lorentz | Hậu vệ | 30 |
| 77 | G. Major | Hậu vệ | 25 |
| 6 | Barna Pal | Hậu vệ | 18 |
| 5 | Balazs Schmidtka | Hậu vệ | 26 |
| 17 | B. Vas | Hậu vệ | 20 |
| 78 | G. Ban | Tiền vệ | 20 |
| 24 | N. Dencinger | Tiền vệ | 26 |
| 16 | D. Meszaros | Tiền vệ | 29 |
| 76 | Marcell Nemes | Tiền vệ | 20 |
| 32 | M. Radics | Tiền vệ | 24 |
| 13 | Z. Sipos | Tiền vệ | 24 |
| 21 | Benedek Barkoczi | Tiền đạo | 20 |
| 11 | P. Benkő | Tiền đạo | 22 |
| 80 | Z. Krupa | Tiền đạo | 19 |
| 47 | K. Mondovics | Tiền đạo | 18 |
| 9 | Zoltan Pesti | Tiền đạo | 20 |
| 7 | B. Tomosvari | Tiền đạo | 27 |
| 19 | D. Zahoran | Tiền đạo | 18 |