Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Karcag SE
🌍 Hungary · 🏟️ Lipcsey Elemér Sporttelep (1,000 chỗ) · 👔 HLV A. Varga
Thống kê mùa giải
30
9
8
13
29
41
7
Phong độ: BBTBHBBB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 51 | R. Gergely | Thủ môn | 20 |
| 21 | B. Fabian | Hậu vệ | 21 |
| 24 | L. Fazekas | Hậu vệ | 23 |
| 5 | A. Győri | Hậu vệ | 21 |
| 4 | M. Kovalovszki | Hậu vệ | 25 |
| 14 | F. Saghy | Hậu vệ | 24 |
| 23 | Tamas Szekszardi | Hậu vệ | 31 |
| 92 | K. Szucs | Hậu vệ | 28 |
| 22 | Mark Gyorgye | Tiền vệ | 21 |
| 99 | Z. Pap | Tiền vệ | 27 |
| 13 | Z. Tolnai | Tiền vệ | 18 |
| 33 | Oliver Fekete | Tiền đạo | 25 |
| 19 | A. Girsik | Tiền đạo | 24 |
| 88 | M. Halacsi | Tiền đạo | 24 |
| 17 | M. Horvath | Tiền đạo | 22 |
| 42 | N. Könyves | Tiền đạo | 36 |
| 77 | D. László | Tiền đạo | 23 |
| 7 | D. Szekely | Tiền đạo | 29 |