Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

BVSC
🌍 Hungary · 🏟️ Szőnyi úti Stadion (9,000 chỗ) · 👔 HLV J. Csábi
Thống kê mùa giải
30
12
5
13
36
30
8
Phong độ: BBHTBTHT
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Gabor Megyeri | Thủ môn | 29 |
| 12 | Zsombor Petroff | Thủ môn | 19 |
| 15 | Norber Benko-Biro | Hậu vệ | 33 |
| 25 | Akos Kiraly | Hậu vệ | 27 |
| 13 | N. Kovacs | Hậu vệ | 26 |
| 90 | P. Vinícius | Hậu vệ | 35 |
| 22 | K. Csernik | Tiền vệ | 27 |
| 6 | P. Ivady | Tiền vệ | 19 |
| 40 | M. Katona | Tiền vệ | 28 |
| 55 | R. Lehoczky | Tiền vệ | 23 |
| 77 | C. Papp | Tiền vệ | 20 |
| 8 | Viktor Sejben | Tiền vệ | 29 |
| 9 | P. Bacsa | Tiền đạo | 33 |
| 24 | Adrián Dénes | Tiền đạo | 20 |
| 38 | K. Sarkadi | Tiền đạo | 19 |
| 7 | Péter Törőcsik | Tiền đạo | 24 |