Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Kecskeméti TE
🌍 Hungary · 📅 Thành lập 1911 · 🏟️ Széktói Stadion (6,296 chỗ) · 👔 HLV Z. Gera
Thống kê mùa giải
30
16
3
11
49
39
8
Phong độ: BTTTTBTB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | K. Pálfi | Thủ môn | 19 |
| 12 | B. Ruisz | Thủ môn | 23 |
| 97 | Istvan Szabados | Thủ môn | 27 |
| 27 | B. Bolgar | Hậu vệ | 18 |
| 22 | I. Furj | Hậu vệ | 17 |
| 15 | Gergo Gajag | Hậu vệ | 31 |
| 44 | S. Goblyos | Hậu vệ | 19 |
| 28 | A. Horvath | Hậu vệ | 19 |
| 77 | M. Kotula | Hậu vệ | 24 |
| 74 | P. Palvolgyi | Hậu vệ | 20 |
| 19 | J. Szépe | Hậu vệ | 29 |
| Z. Szilgayi | Hậu vệ | 28 | |
| 34 | Andras Szojma | Hậu vệ | 18 |
| 3 | Szilard Szucs | Hậu vệ | 18 |
| 88 | M. Varga | Hậu vệ | 19 |
| 66 | Andras Eordogh | Tiền vệ | 23 |
| 6 | A. Haris | Tiền vệ | 28 |
| 11 | B. Kovács | Tiền vệ | 23 |
| 7 | A. Merenyi | Tiền vệ | 21 |
| 8 | P. Nyári | Tiền vệ | 24 |
| 10 | B. Szabó | Tiền vệ | 25 |
| 23 | P. Banyai | Tiền đạo | 25 |
| 14 | P. Beke | Tiền đạo | 24 |
| 17 | M. Berki | Tiền đạo | 21 |
| 9 | A. Bolyki | Tiền đạo | 31 |
| 92 | B. Nemeth | Tiền đạo | 23 |
| 31 | G. Pljesovszki | Tiền đạo | 18 |
| 9 | M. Szlovak | Tiền đạo | 18 |