Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Bekescsaba 1912
🌍 Hungary · 📅 Thành lập 1912 · 🏟️ Kórház utcai stadion (10,432 chỗ) · 👔 HLV S. Preisinger
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 12 | Janos Takacs | Thủ môn | 25 |
| 73 | P. Toth | Thủ môn | 18 |
| 25 | I. Albert | Hậu vệ | 33 |
| 13 | Mihaly Igricz | Hậu vệ | 18 |
| 3 | G. Kovacs | Hậu vệ | 23 |
| 33 | G. Major | Hậu vệ | 25 |
| 19 | R. Mikló | Hậu vệ | 27 |
| 23 | A. Viczian | Hậu vệ | 29 |
| 10 | K. Balla | Tiền vệ | 19 |
| 16 | M. Hodonicki | Tiền vệ | 24 |
| 91 | G. Hursan | Tiền vệ | 28 |
| 95 | G. Nagy | Tiền vệ | 32 |
| 88 | R. Nagy | Tiền vệ | 31 |
| 40 | B. Pintér | Tiền vệ | 29 |
| 18 | András Pusztai | Tiền vệ | 26 |
| 70 | Kristof Sarmany | Tiền vệ | 24 |
| 5 | B. Szabó | Tiền vệ | 23 |
| 7 | F. Borsos | Tiền đạo | 25 |
| 29 | Bence Daru | Tiền đạo | 31 |
| 11 | Ákos Ésik | Tiền đạo | 19 |
| 27 | Nandor Korodi | Tiền đạo | 26 |
| 72 | Aron Papp | Tiền đạo | 20 |
| 9 | Richard Zsolnai | Tiền đạo | 30 |