Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Szeged 2011
🌍 Hungary · 📅 Thành lập 2011 · 🏟️ Szent Gellért Fórum (8,256 chỗ) · 👔 HLV M. Boris
Thống kê mùa giải
30
9
9
12
29
34
10
Phong độ: TBHBBHTB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 12 | T. Molnar-Farkas | Thủ môn | 35 |
| 37 | R. Prokop | Thủ môn | 29 |
| 99 | D. Veszelinov | Thủ môn | 24 |
| 27 | D. Čubra | Hậu vệ | 23 |
| 33 | O. Kalmar | Hậu vệ | 23 |
| 70 | L. Kurdics | Hậu vệ | 22 |
| 28 | R. Mikló | Hậu vệ | 27 |
| 3 | M. Sandor | Hậu vệ | 18 |
| 14 | Akos Szabo | Hậu vệ | 18 |
| 23 | I. Széles | Hậu vệ | 30 |
| 67 | L. Sztanko | Hậu vệ | 19 |
| 55 | B. Toth | Hậu vệ | 27 |
| 30 | V. Vekony | Hậu vệ | 25 |
| 10 | B. Bodnár | Tiền vệ | 18 |
| 18 | D. Miskolczi | Tiền vệ | 18 |
| 6 | P. Posztobányi | Tiền vệ | 23 |
| 13 | R. Rabatin | Tiền vệ | 26 |
| 16 | L. Vágó | Tiền vệ | 33 |
| 8 | V. Zvekanov | Tiền vệ | 25 |
| 20 | Z. Gera | Tiền đạo | 22 |
| 68 | Á. Halmai | Tiền đạo | 24 |
| 7 | V. Haragos | Tiền đạo | 24 |
| 9 | G. Karacsonyi | Tiền đạo | 18 |
| 11 | Kristof Toth-Gabor | Tiền đạo | 24 |
| 22 | D. Zimonyi | Tiền đạo | 28 |