Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Sydney
🌍 Úc · 📅 Thành lập 2004 · 🏟️ Allianz Stadium (45,500 chỗ) · 👔 HLV U. Talay
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 12 | Harrison Devenish-Meares | Thủ môn | 29 |
| 1 | G. Hoefsloot | Thủ môn | 19 |
| 30 | Alexander Zaverdinos | Thủ môn | 18 |
| 4 | J. Courtney-Perkins | Hậu vệ | 23 |
| 21 | Z. De Jesus | Tiền vệ | 19 |
| 28 | E. Dyer | Hậu vệ | 16 |
| 17 | B. Garuccio | Hậu vệ | 30 |
| 23 | R. Grant | Hậu vệ | 34 |
| 41 | A. Popovic | Hậu vệ | 23 |
| 32 | M. Tisserand | Hậu vệ | 33 |
| 32 | J. Hollman | Tiền vệ | 24 |
| 8 | W. Kamijo | Tiền vệ | 19 |
| 29 | J. Lacey | Tiền vệ | 18 |
| 38 | S. Lancaster | Tiền vệ | |
| 20 | T. Quintal | Tiền vệ | 19 |
| 14 | T. Sekine | Tiền vệ | 30 |
| 36 | R. Youlley | Tiền vệ | 20 |
| 7 | Akol Akon | Tiền đạo | 16 |
| 9 | Víctor Campuzano | Tiền đạo | 28 |
| 19 | M. Glasson | Tiền đạo | 19 |
| 22 | M. Macallister | Tiền đạo | 18 |
| 16 | G. Popović | Tiền đạo | 22 |
| 35 | A. Toure | Tiền đạo | 25 |
| 11 | A. Walatee | Tiền đạo | 21 |