Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Western Sydney Wanderers
🌍 Úc · 📅 Thành lập 2012 · 🏟️ CommBank Stadium (30,000 chỗ) · 👔 HLV M. Rudan
Thống kê mùa giải
26
5
6
15
27
43
5
Phong độ: TBHBBBBB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 23 | J. Holmes | Thủ môn | 28 |
| 20 | L. Thomas | Thủ môn | 33 |
| 55 | T. Vidackovic | Thủ môn | 22 |
| 24 | N. Barrie | Hậu vệ | 19 |
| 33 | G. Ferreyra | Hậu vệ | 29 |
| 3 | A. Gersbach | Hậu vệ | 28 |
| 22 | A. Pantazopoulos | Hậu vệ | 22 |
| 25 | J. Brillante | Tiền vệ | 32 |
| 36 | P. Madanha | Tiền vệ | 21 |
| 53 | O. Morrison | Tiền vệ | 19 |
| 8 | Dylan Scicluna | Tiền vệ | 21 |
| 32 | A. Thurgate | Tiền vệ | 25 |
| 6 | S. Ugarković | Tiền vệ | 31 |
| 37 | A. Abdul-Rahman | Tiền đạo | 18 |
| 26 | B. Borello | Tiền đạo | 30 |
| 17 | J. Carluccio | Tiền đạo | 24 |
| 10 | M. Di Pizio | Tiền đạo | 19 |
| 21 | L. Gillion | Tiền đạo | 23 |
| 7 | A. Hammond | Tiền đạo | 22 |
| 11 | H. Ibusuki | Tiền đạo | 34 |
| 19 | A. Lual | Tiền đạo | 19 |
| 11 | N. Milanovic | Tiền đạo | 24 |
| 27 | J. Rose | Tiền đạo | 18 |
| 31 | A. Waraga | Tiền đạo | 19 |