Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.
Thống kê mùa giải
27
11
7
9
44
34
6
Phong độ: HTTBHHTB
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 25 | J. Duncan | Thủ môn | 32 |
| 40 | J. Warshawsky | Thủ môn | 21 |
| 2 | J. Davidson | Hậu vệ | 34 |
| 5 | B. Hamill | Hậu vệ | 33 |
| 16 | J. Inserra | Hậu vệ | 20 |
| 12 | T. Lockyer | Hậu vệ | 31 |
| 36 | H. Shillington | Hậu vệ | 20 |
| 34 | X. Stella | Hậu vệ | 19 |
| 4 | P. Ziereis | Hậu vệ | 32 |
| 11 | Clarismario Rodrigues | Tiền vệ | 24 |
| 27 | L. D'Arrigo | Tiền vệ | 24 |
| 29 | O. Dragicevic | Tiền vệ | 18 |
| 10 | D. Genreau | Tiền vệ | 26 |
| 14 | M. Grimaldi | Tiền vệ | 22 |
| 23 | K. Jelacic | Tiền vệ | 23 |
| 64 | Mata | Tiền vệ | 37 |
| 8 | J. Valadon | Tiền vệ | 22 |
| 44 | C. Nduka | Tiền đạo | 27 |
| 19 | J. Reec | Tiền đạo | 22 |
