Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Adelaide United
🌍 Úc · 📅 Thành lập 2003 · 🏟️ Coopers Stadium (17,000 chỗ) · 👔 HLV Amor
Thống kê mùa giải
28
12
8
8
47
40
3
Phong độ: HTHHTTHB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 40 | E. Cox | Thủ môn | 21 |
| 22 | J. Smits | Thủ môn | 33 |
| 13 | M. Vartuli | Thủ môn | 20 |
| 58 | H. Crawford | Hậu vệ | 19 |
| 4 | P. Kikianis | Hậu vệ | 20 |
| 7 | R. Kitto | Hậu vệ | 31 |
| 52 | Sotiri Phillis | Hậu vệ | 19 |
| 71 | Vinko Stanisic | Hậu vệ | 18 |
| 62 | F. Talladira | Hậu vệ | 19 |
| 3 | B. Vriends | Hậu vệ | 34 |
| 55 | E. Alagich | Tiền vệ | 22 |
| 87 | Anselmo | Tiền vệ | 36 |
| 14 | J. Barnett | Tiền vệ | 24 |
| 23 | L. Đuzel | Tiền vệ | 23 |
| 10 | Juan Muñiz | Tiền vệ | 33 |
| 44 | Ryan White | Tiền vệ | 21 |
| 12 | J. Yull | Tiền vệ | 20 |
| 7 | Jacob Brazete | Tiền đạo | 19 |
| 35 | Brody Burkitt | Tiền đạo | 19 |
| 17 | Ben Folami | Tiền đạo | 26 |
| 65 | Joey Garuccio | Tiền đạo | 19 |
| 11 | C. Goodwin | Tiền đạo | 34 |
| 99 | A. Riak | Tiền đạo | 25 |
| 74 | A. Tatu | Tiền đạo | 17 |