Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

South Melbourne
🌍 Úc · 📅 Thành lập 1959 · 🏟️ Lakeside Stadium (15,000 chỗ) · 👔 HLV E. Quintas
Thống kê mùa giải
26
7
7
12
29
46
4
Phong độ: BTHTHHBB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Javier Diaz Lopez | Thủ môn | 34 |
| C. Burchmore | Hậu vệ | 20 | |
| 6 | J. Eliopoulos | Hậu vệ | 29 |
| 4 | Marco Jankovic | Hậu vệ | 30 |
| 3 | Jordan Lampard | Hậu vệ | 28 |
| 34 | Richard Nkomo | Hậu vệ | 18 |
| Luca Trubiano | Hậu vệ | 18 | |
| 6 | Lucas Inglese | Tiền vệ | 22 |
| 14 | Alexander Menelaou | Tiền vệ | 21 |
| 22 | Maximilian Mikkola | Tiền vệ | 25 |
| 27 | Jack Painter-Andrews | Tiền vệ | 25 |
| 21 | S. Pasquali | Tiền vệ | 26 |
| 8 | P. Retre | Tiền vệ | 32 |
| 20 | A. Cocks | Tiền đạo | 20 |
| 26 | Campbell Dovison | Tiền đạo | 19 |
| J. Lackay | Tiền đạo | 18 | |
| 19 | Andrico Mesourouni | Tiền đạo | 24 |
| 99 | Jack Pope | Tiền đạo | |
| 9 | J. Swibel | Tiền đạo | 26 |
| 25 | Yuki Uchida | Tiền đạo | 24 |