Hồ sơ cầu thủ — thống kê bàn thắng, kiến tạo, thẻ phạt, điểm đánh giá theo từng giải.

M. Tisserand
🌍 Congo DR · 🎂 33 tuổi · 📏 190 · ⚖️ 81
Thống kê theo giải
| Giải | CLB | Trận | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| A-League | Sydney | 19 | 2 | 1 | 3🟨 0🟥 | 7.02 |
CLB hiện tại: Sydney
Hồ sơ cầu thủ — thống kê bàn thắng, kiến tạo, thẻ phạt, điểm đánh giá theo từng giải.

| Giải | CLB | Trận | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| A-League | Sydney | 19 | 2 | 1 | 3🟨 0🟥 | 7.02 |
CLB hiện tại: Sydney