Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Tottenham
🌍 Anh · 📅 Thành lập 1882 · 🏟️ Tottenham Hotspur Stadium (62,850 chỗ) · 👔 HLV T. Frank
Thống kê mùa giải
38
10
11
17
48
57
9
Phong độ: BBHTTHBT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 40 | B. Austin | Thủ môn | 26 |
| M. Dúbravka | Thủ môn | 36 | |
| 31 | A. Kinský | Thủ môn | 22 |
| 1 | G. Vicario | Thủ môn | 29 |
| 67 | J. Byfield | Hậu vệ | 17 |
| 4 | K. Danso | Hậu vệ | 27 |
| 33 | B. Davies | Hậu vệ | 32 |
| 14 | A. Gray | Hậu vệ | 19 |
| 5 | M. Hardy | Hậu vệ | 17 |
| 23 | Pedro Porro | Hậu vệ | 26 |
| 26 | A. Robertson | Hậu vệ | 31 |
| 17 | C. Romero | Hậu vệ | 27 |
| 2 | James Rowswell | Hậu vệ | 19 |
| M. Senesi | Hậu vệ | 28 | |
| 38 | Souza | Hậu vệ | 19 |
| 24 | D. Spence | Hậu vệ | 25 |
| 13 | D. Udogie | Hậu vệ | 23 |
| J. van Hecke | Hậu vệ | 25 | |
| 37 | M. van de Ven | Hậu vệ | 24 |
| 30 | R. Bentancur | Tiền vệ | 28 |
| 15 | L. Bergvall | Tiền vệ | 19 |
| 18 | Mateus Fernandes | Tiền vệ | 21 |
| 22 | C. Gallagher | Tiền vệ | 25 |
| 6 | T. Hall | Tiền vệ | 18 |
| 6 | Rio Kyerematen | Tiền vệ | 20 |
| 10 | J. Maddison | Tiền vệ | 29 |
| 8 | C. Olusesi | Tiền vệ | 18 |
| 29 | P. Sarr | Tiền vệ | 23 |
| 7 | X. Simons | Tiền vệ | 22 |
| S. Tonali | Tiền vệ | 25 | |
| 28 | W. Odobert | Tiền đạo | 21 |
| 9 | Richarlison | Tiền đạo | 28 |
| 44 | D. Scarlett | Tiền đạo | 21 |
| 19 | D. Solanke | Tiền đạo | 28 |
| 11 | M. Tel | Tiền đạo | 20 |
| 11 | T. Thompson | Tiền đạo | 17 |
| 68 | L. Williams-Barnett | Tiền đạo | 17 |