Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Selfoss
🌍 Iceland · 📅 Thành lập 1936 · 🏟️ JÁVERK-völlurinn (2,000 chỗ) · 👔 HLV G. Borgthórsson
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 13 | P. Broniszewski | Thủ môn | 34 |
| 12 | Benjamin Jonsson | Thủ môn | 22 |
| 12 | Arnor Kjartansson | Thủ môn | |
| 15 | A. Audunsson | Hậu vệ | |
| 5 | Dagur Josefsson | Hậu vệ | 19 |
| 3 | Reynir Sveinsson | Hậu vệ | 22 |
| 21 | E. Sverrisson | Hậu vệ | 21 |
| 28 | Eysteinn Sverrisson | Hậu vệ | 18 |
| 11 | B. Asgeirsson | Tiền vệ | |
| 17 | Brynjar Bergsson | Tiền vệ | 19 |
| 10 | Aron Birgisson | Tiền vệ | 22 |
| 7 | Frosti Brynjolfsson | Tiền vệ | 25 |
| 6 | Dadi Einarsson | Tiền vệ | 19 |
| 77 | Einar Einarsson | Tiền vệ | |
| 23 | Elias Heidarsson | Tiền vệ | |
| 21 | I. Paponja | Tiền vệ | 29 |
| 2 | Ivan Sigurdsson | Tiền vệ | 20 |
| 24 | G. Stefansson | Tiền vệ | 20 |
| 32 | Aron Vokes | Tiền vệ | 21 |
| 22 | J. Böðvarsson | Tiền đạo | 33 |
| 30 | V. Kjartansson | Tiền đạo | 35 |
| 20 | E. Sigurbjornsson | Tiền đạo | 20 |