Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Kári
🌍 Iceland · 🏟️ Akraneshöllin (1,000 chỗ) · 👔 HLV A. Haraldsson
Thống kê mùa giải
22
8
0
14
32
55
1
Phong độ: BBBTBBTT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 85 | Kristjan Sigurkarlsson | Thủ môn | 20 |
| 25 | Kasper Ulfarsson | Thủ môn | |
| 33 | Finnbogi Adalgeirsson | Hậu vệ | 22 |
| 22 | Svavar Hallgrimsson Sveinn | Hậu vệ | |
| 10 | Mikael Helgason | Hậu vệ | 24 |
| 2 | Benjamin Mehic | Hậu vệ | 24 |
| 16 | B. Samuelsson | Hậu vệ | 17 |
| 77 | Thor Thordarson | Hậu vệ | 25 |
| 23 | Oskar Wasilewski | Hậu vệ | 25 |
| 8 | Sigurjon Bergthorsson | Tiền vệ | 24 |
| 14 | Benedikt Bjorgvinsson | Tiền vệ | |
| 27 | Kristian Marenarson | Tiền vệ | |
| 88 | Borkur Sigmundsson | Tiền vệ | |
| 15 | Marteinn Theodorsson | Tiền vệ | 23 |
| 4 | Tomas Tomasson | Tiền vệ | |
| 7 | Marino Asgeirsson | Tiền đạo | 29 |
| 47 | Matthias Gunnarsson | Tiền đạo | 19 |