Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Haukar
🌍 Iceland · 📅 Thành lập 1931 · 🏟️ BIRTU völlurinn (2,120 chỗ)
Thống kê mùa giải
22
9
4
9
36
40
1
Phong độ: BBTHBTBB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | S. Gudnason | Thủ môn | 25 |
| 77 | I. Johannsson | Thủ môn | 18 |
| 24 | Fannar Gudmundsson Gunnlaugur | Hậu vệ | 31 |
| 2 | A. Ingvarsson | Hậu vệ | 20 |
| 7 | Gabriel Saevarsson | Hậu vệ | 19 |
| 4 | M. Steinbjornsson | Hậu vệ | 25 |
| 25 | H. Thorsteinsson | Hậu vệ | 23 |
| 17 | T. Bjorgvinsson | Tiền vệ | 20 |
| 6 | O. Gudmundsson | Tiền vệ | 21 |
| 28 | Magnus Halldorsson | Tiền vệ | |
| 14 | O. Hauksson | Tiền vệ | 41 |
| 18 | E. Ingvarsson | Tiền vệ | 32 |
| 8 | I. Jonsson | Tiền vệ | 26 |
| 23 | G. Lydsson | Tiền vệ | 38 |
| 10 | P. Punyed | Tiền vệ | 35 |
| 11 | J. Stefansson | Tiền vệ | |
| 21 | J. Barddal | Tiền đạo | 30 |
| 10 | D. Ingason | Tiền đạo | 27 |
| 7 | H. Palsson | Tiền đạo | 25 |
| 12 | Gabriel Saevarsson | Tiền đạo | 19 |
| 19 | O. Sigurjonsson | Tiền đạo | 20 |
| 9 | S. Thorsteinsson | Tiền đạo | 25 |