Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Hvíti riddarinn
🌍 Iceland · 🏟️ Fagverksvöllurinn Varmá Gervigras (1,000 chỗ) · 👔 HLV S. Ólafsson
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| V. Arnórsson | Thủ môn | ||
| K. Kjartansson | Thủ môn | ||
| F. Wöhler | Thủ môn | 27 | |
| K. Ingvarsson | Hậu vệ | 23 | |
| D. Jónsson | Hậu vệ | 23 | |
| L. Magnusson | Hậu vệ | 24 | |
| A. Ásbjörnsson | Tiền vệ | 23 | |
| G. Birgisson | Tiền vệ | ||
| E. Bjarkason | Tiền vệ | 30 | |
| G. Guðmundsson | Tiền vệ | ||
| P. Einarsson | Tiền vệ | 29 | |
| H. Eyþórsson | Tiền vệ | ||
| M. Haraldsson | Tiền vệ | ||
| H. Hjartarson | Tiền vệ | 22 | |
| E. Jóhannsson | Tiền vệ | 37 | |
| G. Pálsson | Tiền vệ | ||
| G. Pétursson | Tiền vệ | ||
| Æ. Snorrason | Tiền vệ | 30 | |
| B. Stefánsson | Tiền vệ | 26 | |
| G. Svansson | Tiền vệ | ||
| E. Thorarensen | Tiền vệ | ||
| Í. Viðarsson | Tiền vệ | 28 | |
| V. Kjærnested | Tiền đạo | 25 |