Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Kormákur / Hvöt
🌍 Iceland · 🏟️ Sauðárkróksvöllur (300 chỗ)
Thống kê mùa giải
22
11
2
9
35
37
5
Phong độ: TBTHHBTT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | U. Đurić | Thủ môn | 32 |
| 33 | J. Valdimarsson | Thủ môn | 20 |
| 21 | Papa Diounkou | Hậu vệ | 25 |
| 2 | S. B. Gudmundsson | Hậu vệ | 17 |
| 14 | H. Horan | Hậu vệ | 27 |
| 3 | P. Morlans | Hậu vệ | 24 |
| 4 | E. O. Thorgilsson | Hậu vệ | |
| 38 | T. T. Thorgilsson | Hậu vệ | |
| 13 | S. Aadnegard | Tiền vệ | 26 |
| 22 | S. Arnason | Tiền vệ | 20 |
| 26 | P. Belmonte | Tiền vệ | 25 |
| 10 | G. Díaz | Tiền vệ | 26 |
| 6 | M. Ferriol | Tiền vệ | 27 |
| 9 | S. Jonsson | Tiền vệ | |
| 16 | Noradin Kamal Bilal | Tiền vệ | 26 |
| 17 | A. O. Olafsson | Tiền vệ | 16 |
| 66 | A. Sindrason | Tiền vệ | |
| Fabian Straudi | Tiền vệ | 25 | |
| 11 | Moussa | Tiền đạo | 29 |
| 11 | S. Reinkort | Tiền đạo | 27 |