Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Fjolnir
🌍 Iceland · 📅 Thành lập 1988 · 🏟️ Extra völlurinn (2,000 chỗ) · 👔 HLV Ó. Snorrason
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 12 | Haukur Jonsson | Thủ môn | |
| 13 | Snorri Stefansson | Thủ môn | 20 |
| 11 | Thor Hafstein Bjarni | Hậu vệ | 25 |
| 26 | Einar Örn Harðarson | Hậu vệ | 22 |
| 17 | Vilhjalmur Hjalmarsson | Hậu vệ | 23 |
| 5 | Patryk Hryniewicki | Hậu vệ | 25 |
| 21 | B. Johannsson | Hậu vệ | 19 |
| 31 | Thengill Orrason | Hậu vệ | 20 |
| 23 | Oskar Wasilewski | Hậu vệ | 25 |
| 80 | H. Agnarsson | Tiền vệ | 26 |
| 11 | Fannar Arnthorsson Bjarki | Tiền vệ | |
| 78 | E. Davidsson | Tiền vệ | 18 |
| 97 | Aron Hreinsson | Tiền vệ | 24 |
| 7 | Oskar Jonasson | Tiền vệ | 20 |
| 16 | Mikael Jorgensson | Tiền vệ | 19 |
| 27 | Solvi Sigmarsson | Tiền vệ | 22 |
| 15 | Fjolnir Sigurjonsson | Tiền vệ | 19 |
| 8 | Orri Thorhalsson | Tiền vệ | 23 |
| 20 | Egill Vilhjalmsson | Tiền vệ | 21 |
| 10 | Viktor Hafthorsson | Tiền đạo | 24 |
| 88 | Thorkell Johannsson | Tiền đạo | 19 |
| 29 | Aron Robertsson | Tiền đạo | 18 |
| 9 | Arni Sigursteinsson | Tiền đạo | 22 |