Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

PSK Dinskaya
🌍 Russia
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 93 | A. Kharitoshkin | Thủ môn | 38 |
| 1 | P. Panev | Thủ môn | 32 |
| 8 | D. Kozenov | Hậu vệ | 27 |
| 22 | A. Krasnov | Hậu vệ | 28 |
| 24 | A. Mikhailov | Hậu vệ | 22 |
| 4 | D. Punegov | Hậu vệ | 23 |
| 27 | V. Taranda | Hậu vệ | 25 |
| 18 | A. Barantsov | Tiền vệ | 21 |
| 21 | A. Bibikov | Tiền vệ | 27 |
| 17 | A. Malykh | Tiền vệ | 19 |
| 7 | A. Mirzoev | Tiền vệ | 29 |
| 99 | I. Pshenichnikov | Tiền vệ | 26 |
| 9 | D. Zhirnov | Tiền vệ | 22 |
| 3 | V. Zhokhov | Tiền vệ | 21 |
| 11 | S. Dedyaev | Tiền đạo | 19 |
| 90 | D. Nechaev | Tiền đạo | 35 |
| 23 | A. Veliev | Tiền đạo | 18 |
| 20 | I. Vorotnikov | Tiền đạo | 24 |