Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Druzhba
🌍 Russia · 📅 Thành lập 1963 · 🏟️ Adygeyskiy Respublikanskiy Stadion Druzhba (15,000 chỗ) · 👔 HLV S. Eshugov
Thống kê mùa giải
33
15
8
10
50
30
13
Phong độ: BBHTTTTT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | T. Khachirov | Thủ môn | 25 |
| 88 | M. Vertiev | Thủ môn | 19 |
| 21 | K. Antonets | Hậu vệ | 25 |
| 44 | S. Cherdzhiev | Hậu vệ | 22 |
| 65 | Z. Datiev | Hậu vệ | 21 |
| 5 | M. Gadzhimagomedov | Hậu vệ | 23 |
| 23 | U. Magomedbekov | Hậu vệ | 24 |
| 34 | T. Mokhbaliev | Hậu vệ | 25 |
| 44 | N. Vasiliev | Hậu vệ | 22 |
| 77 | T. Yedigov | Hậu vệ | 19 |
| 13 | A. Delok | Tiền vệ | 28 |
| 15 | T. Khakhov | Tiền vệ | 18 |
| 59 | Dmitriy Shirkovskiy | Tiền vệ | 18 |
| 74 | P. Sotnikov | Tiền vệ | |
| 27 | E. Tsanava | Tiền vệ | 22 |
| 99 | K. Yushko | Tiền vệ | 26 |
| 10 | A. Zezarakhov | Tiền vệ | 22 |
| 9 | G. Abdullaev | Tiền đạo | 24 |
| 20 | D. Antonenko | Tiền đạo | 23 |
| 7 | Amir Konov | Tiền đạo | 30 |
| 17 | I. Zinchenko | Tiền đạo | 26 |