Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Rubin Yalta
🌍 Russia · 🏟️ Stadion Avanhard (4,000 chỗ) · 👔 HLV A. Grachev
Thống kê mùa giải
33
12
7
14
39
42
8
Phong độ: HTBHTBBT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 30 | A. Dyachkov | Thủ môn | 22 |
| 50 | S. Naumenko | Thủ môn | 39 |
| 48 | A. Marchenko | Hậu vệ | 29 |
| 22 | M. Tarasenko | Hậu vệ | 23 |
| 35 | Y. Balan | Tiền vệ | 26 |
| 77 | N. Bolgov | Tiền vệ | 25 |
| 88 | A. Koltakov | Tiền vệ | 21 |
| 15 | A. Naniev | Tiền vệ | 24 |
| 18 | N. Panamarev | Tiền vệ | 27 |
| 10 | S. Papazyan | Tiền vệ | 26 |
| 25 | I. Romashchuk | Tiền vệ | 18 |
| 20 | S. Shulga | Tiền vệ | 20 |
| 21 | A. Ustinov | Tiền vệ | 26 |
| 7 | I. Evloev | Tiền đạo | 26 |
| 52 | I. Glebov | Tiền đạo | 24 |
| 11 | D. Polshikov | Tiền đạo | 24 |
| 66 | D. Polyakh | Tiền đạo | 23 |
| 33 | V. Purak | Tiền đạo | 28 |