Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Angust Nazran
🌍 Russia · 📅 Thành lập 1993 · 🏟️ Stadion Central'nyj im. Rashida Ausheva (3,200 chỗ) · 👔 HLV U. Markhiev
Thống kê mùa giải
33
7
10
16
27
37
11
Phong độ: HBTTHHBB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 97 | A. Dorsigov | Thủ môn | 17 |
| 1 | G. Khashtyrov | Thủ môn | 28 |
| 30 | M. Temerbiev | Thủ môn | 19 |
| 95 | A. Abubakarov | Hậu vệ | 30 |
| 44 | A. Ekazhev | Hậu vệ | 26 |
| 60 | A. Garisultanov | Hậu vệ | 31 |
| 18 | A. Khamkhoev | Hậu vệ | 22 |
| 55 | R. Naniev | Hậu vệ | 25 |
| 8 | A. Akhilgov | Tiền vệ | 34 |
| 33 | R. Ibragimov | Tiền vệ | 21 |
| 6 | A. Osmaev | Tiền vệ | 26 |
| 27 | M. Sultygov | Tiền vệ | 19 |
| 17 | I. Tarkoev | Tiền vệ | 19 |
| 25 | I. Ulbashev | Tiền vệ | 22 |
| 10 | S. Yusupov | Tiền vệ | 24 |
| 22 | R. Tutaev | Tiền đạo | 25 |