Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Sevastopol
🌍 Ukraine · 📅 Thành lập 2002 · 🏟️ SK Sevastopol' (5,864 chỗ) · 👔 HLV S. Gudzikevich
Thống kê mùa giải
36
20
12
4
57
36
12
Phong độ: THTTHTHT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 22 | V. Kucheyko | Thủ môn | 22 |
| 88 | R. Tyshchenko | Thủ môn | 21 |
| 3 | V. Ganus | Hậu vệ | 25 |
| 11 | V. Gevlych | Hậu vệ | 31 |
| 15 | E. Livadnov | Hậu vệ | 23 |
| 37 | L. Potapov | Hậu vệ | 31 |
| 44 | L. Zagrebelnyi | Hậu vệ | 27 |
| 6 | A. Dugu | Tiền vệ | 27 |
| 80 | I. Maksimov | Tiền vệ | 27 |
| 7 | V. Mironenko | Tiền vệ | 29 |
| 16 | M. Myasnikov | Tiền vệ | 19 |
| 23 | A. Popov | Tiền vệ | 19 |
| 17 | M. Suprun | Tiền vệ | 26 |
| 33 | Vadim Zubavlenko | Tiền vệ | 26 |
| 17 | Bekkhan Aliev | Tiền đạo | 27 |
| 52 | M. Isaev | Tiền đạo | 20 |
| 79 | D. Ivanov | Tiền đạo | 27 |
| 8 | R. Osmanov | Tiền đạo | 30 |
| 9 | S. Ruban | Tiền đạo | 28 |