Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Pobeda
🌍 Russia · 🏟️ Stadion Spartak Khasavyurt (3,000 chỗ) · 👔 HLV V. Barmin
Thống kê mùa giải
36
16
4
16
40
47
10
Phong độ: TBBHBBBB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | A. Shikhanmatov | Thủ môn | 22 |
| 16 | A. Sultanaliev | Thủ môn | 21 |
| 15 | A. Abdulaev | Hậu vệ | 23 |
| 32 | Ilyas Gaibov | Hậu vệ | 20 |
| 33 | R. Khalimbekov | Hậu vệ | 29 |
| 63 | R. Salimov | Hậu vệ | 20 |
| 4 | I. Yamalavov | Hậu vệ | 21 |
| 25 | M. Azarenkov | Tiền vệ | 22 |
| 22 | A. Ismailov | Tiền vệ | 23 |
| 20 | S. M. Kapanzhi | Tiền vệ | 21 |
| 19 | S. Kurbanov | Tiền vệ | 19 |
| 11 | L. Labazanov | Tiền vệ | 20 |
| 8 | Mutaalim Magomedov | Tiền vệ | 25 |
| 26 | A. Omarov | Tiền vệ | 22 |
| 28 | S. Saaduev | Tiền vệ | 28 |
| 37 | A. Temukov | Tiền vệ | 26 |
| 6 | D. Tsallagov | Tiền vệ | 24 |
| 29 | A. Avagumyan | Tiền đạo | 19 |
| 27 | M. Kuniev | Tiền đạo | 19 |
| 7 | R. Salimov | Tiền đạo | 21 |
| 9 | I. Vagabov | Tiền đạo | 26 |