Hồ sơ cầu thủ — thống kê bàn thắng, kiến tạo, thẻ phạt, điểm đánh giá theo từng giải.

R. Khalimbekov
🌍 Russia · 🎂 29 tuổi · 📏 182 · ⚖️ 76
Thống kê theo giải
| Giải | CLB | Trận | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Second Giải – Group 1 | Pobeda | 1 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | – |
| Erovnuli Liga 2 | Merani Martvili | 1 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | – |
CLB hiện tại: Pobeda